milling slots
Từ vựng tiếng anh ngành cơ khí
Dovetail milling cutter. Dao phay rãnh đuôi én. 92. End mill. Dao phay ... anchor prop. chân cố định. Angle of cutting. Góc cắt. antenna. anten.
TTMC - Universal Milling Machine
T-slot cutter, /tiː-slɒt ˈkʌtə/, Dao phay rãnh chữ T, Dùng để phay các rãnh hình chữ T trên chi tiết. Three-side milling cutter, /θriː-saɪd ...
slot milling - Về Chúng Tôi
slot milling-Nếu bạn là người đam mê làm vườn, cửa hàng trực tuyến của chúng tôi có nhiều loại dụng cụ làm vườn cho bạn lựa chọn.
Brain Out Answers from Level 101 to 200
... ice cutter device: dụng cụ cắt đá: ice cutter device: dụng cụ cắt nước đá: inserted blade cutter: đầu dụng cụ cắt: inserted blade milling cutter: đầu dụng cụ ...